体型决定 thể hình quyết định Hán Việt: thể hình quyết định Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 型 (hình) + 決 (quyết) + 定 (định)Hán Việtthể hình quyết địnhTừ loạidanhCấu tạo體 + 型 + 決 + 定 · thể + hình + quyết + định nghĩa thành phần: thể + hình + quyết + định Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 định hình thểMainlandKaggle Zh-Vi somatotypingEngCihui somatotyping Từ liên quan Gần nghĩa决定之事 · 决定了的 · 决定住处 · 决定关税 · 决定性地 · 决定性的 · 决定论的 · 决定论者