体型手性

thể hình thủ tính

Hán Việt: thể hình thủ tính

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 型 (hình) + 手 (thủ) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính bất đối hình thể

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi somatochirality

Eng

  • Cihui somatochirality

Từ liên quan

Gần nghĩa

体型决定 · 手性中心