體大思精

tǐ dà sī jīng thể đại tư tinh

Hán Việt: thể đại tư tinh · Pinyin: tǐ dà sī jīng

Tổng quan

rộng lớn và thâm thúy (thành ngữ) | bao quát và sâu sắc (về bài viết)

Cấu tạo: (thể) + (đại) + (tư) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rộng lớn và thâm thúy (thành ngữ) | bao quát và sâu sắc (về bài viết)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体:体制,规模;思:思虑;精:精密。指著作规模宏大,思虑精密。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.规年大,构思精密。多指著作﹑设计规划等。
  • Tân Hoa Tự Điển 体体制,规模;思思虑;精精密。指著作规年大,思虑精密。

Eng

  • CC-CEDICT extensive and penetrating (idiom); expansive and profound (of writing)
  • Cihui 體大思精 ǐdàsījīng f.e. long and precisely thought out (of writing)