體天格物

tǐ tiān gé wù thể thiên cách vật

Hán Việt: thể thiên cách vật · Pinyin: tǐ tiān gé wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (thiên) + (cách) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 体天:体察天意;格物:推究事物的规律。能体察上天的意志,推究事物的规律而适应它。