體態輕盈

thể thái khinh doanh

Hán Việt: thể thái khinh doanh

Tổng quan

dáng điệu uyển chuyển

Cấu tạo: (thể) + (thái) + (khinh) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dáng điệu uyển chuyển

Eng

  • Cihui 體態輕盈 ǐtàiqīngyíng f.e. graceful carriage/ posture