体操表演 thể thao biểu diễn Hán Việt: thể thao biểu diễn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 操 (thao) + 表 (biểu) + 演 (diễn)Hán Việtthể thao biểu diễnTừ loạidanhCấu tạo體 + 操 + 表 + 演 · thể + thao + biểu + diễn nghĩa thành phần: thể + thao + biểu + diễn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 biểu diễn thể dụcBiên soạn gymnastic exhibition M:²chǎngEngCihui 體操表演 ǐcāo biǎoyǎn n. gymnastic exhibition M:²chǎng Từ liên quan Gần nghĩa体操教员 · 表演特技 · 表演節目 · 表演艺术 · 表演藝術 · 表演过火 · 体操的 · 体操运动员