体无完肌 tǐ wú wán jī · thể vô hoàn cơ Hán Việt: thể vô hoàn cơ · Pinyin: tǐ wú wán jī Tổng quan Cấu tạo: 体 (thể) + 无 (vô) + 完 (hoàn) + 肌 (cơ)Pinyintǐ wú wán jīHán Việtthể vô hoàn cơCấu tạo体 + 无 + 完 + 肌 · thể + vô + hoàn + cơ nghĩa thành phần: thể + vô + hoàn + cơ