體格檢查

tǐ gé jiǎn chá thể cách kiểm tra

Hán Việt: thể cách kiểm tra · Pinyin: tǐ gé jiǎn chá

Tổng quan

khám sức khỏe | khám lâm sàng | kiểm tra sức khỏe

Cấu tạo: (thể) + (cách) + (kiểm) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khám sức khỏe | khám lâm sàng | kiểm tra sức khỏe

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使用化驗或儀器檢查,以了解人體健康狀況的方法。如:「定期的體格檢查是永保健康的最好方法。」

Eng

  • CC-CEDICT physical examination|clinical examination|health checkup
  • Cihui physical examination; clinical examination; health checkup