體液不調

thể dịch bất điều

Hán Việt: thể dịch bất điều

Tổng quan

(y học) chứng loạn thể tạng; thể tạng kém

Cấu tạo: (thể) + (dịch) + (bất) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng loạn thể tạng; thể tạng kém