体积单位

tǐ jī dān wèithể tích đan vị

Hán Việt: thể tích đan vị · Pinyin: tǐ jī dān wèi

Tổng quan

đơn vị thể tích

Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 單 (đan) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn vị thể tích
  • Tần suất từ đơn vị thể tích

Eng

  • Cihui unit of volume
  • Tần suất từ unit of volume

Đức

  • Handedict Volumeneinheit

Từ liên quan

Gần nghĩa

体积测定 · 单位信托 · 单位向量 · 单位模的 · 单位犯罪 · 体积吨 · 体积百分比 · 单位元