體積單位
thể tích đan vị
Hán Việt: thể tích đan vị · Pinyin: tǐ jī dān wèi
Tổng quan
đơn vị thể tích
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn vị thể tích
Eng
- CC-CEDICT unit of volume
- Cihui unit of volume
Hán Việt: thể tích đan vị · Pinyin: tǐ jī dān wèi
đơn vị thể tích