體積密度 tǐ jī mì dù · thể tích mật độ Hán Việt: thể tích mật độ · Pinyin: tǐ jī mì dù Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyintǐ jī mì dùHán Việtthể tích mật độCấu tạo體 + 積 + 密 + 度 · thể + tích + mật + độ nghĩa thành phần: thể + tích + mật + độ