體積改變 thể tích cải biến Hán Việt: thể tích cải biến Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 改 (cải) + 變 (biến)Hán Việtthể tích cải biếnCấu tạo體 + 積 + 改 + 變 · thể + tích + cải + biến nghĩa thành phần: thể + tích + cải + biến Nghĩa EngCihui stereomutation