体积改变 thể tích cải biến Hán Việt: thể tích cải biến Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 積 (tích) + 改 (cải) + 變 (biến)Hán Việtthể tích cải biếnTừ loạidanhCấu tạo體 + 積 + 改 + 變 · thể + tích + cải + biến nghĩa thành phần: thể + tích + cải + biến Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thay đổi thể tíchMainlandKaggle Zh-Vi stereomutationEngCihui stereomutation Từ liên quan Gần nghĩa体积单位 · 体积测定 · 改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度