体系分析 thể hệ phân tích Hán Việt: thể hệ phân tích Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 系 (hệ) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtthể hệ phân tíchTừ loạidanhCấu tạo體 + 系 + 分 + 析 · thể + hệ + phân + tích nghĩa thành phần: thể + hệ + phân + tích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân tích hệ thốngBiên soạn system-analysisEngCihui 體系分析 ǐxì fēnxi n. system-analysisTần suất từ n. system-analysis Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 体系的 · 体系论 · 分析员