體系建築 thể hệ kiến trúc Hán Việt: thể hệ kiến trúc Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 系 (hệ) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Hán Việtthể hệ kiến trúcCấu tạo體 + 系 + 建 + 築 · thể + hệ + kiến + trúc nghĩa thành phần: thể + hệ + kiến + trúc Nghĩa EngCihui Tracoba