體罰某人 thể phạt mỗ nhân Hán Việt: thể phạt mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 罰 (phạt) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthể phạt mỗ nhânCấu tạo體 + 罰 + 某 + 人 · thể + phạt + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thể + phạt + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui give sb. touch of the rope's end