体胀系数 thể trướng hệ sổ Hán Việt: thể trướng hệ sổ Tổng quan Cấu tạo: 体 (thể) + 胀 (trướng) + 系 (hệ) + 数 (sổ)Hán Việtthể trướng hệ sổCấu tạo体 + 胀 + 系 + 数 · thể + trướng + hệ + sổ nghĩa thành phần: thể + trướng + hệ + sổ