体腔形成

thể khang hình thành

Hán Việt: thể khang hình thành

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 腔 (khang) + 形 (hình) + 成 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình thành khoang

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi coelomation

Eng

  • Cihui coelomation

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座 · 形成梯队 · 形成概念 · 形成河道