体裁变数

thể tài biến sổ

Hán Việt: thể tài biến sổ

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 裁 (tài) + 變 (biến) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biến thể văn phong
  • Biên soạn stylistic variant

Eng

  • Cihui 體裁變數 ǐcái biànshù n. <lg.> stylistic variant

Từ liên quan

Gần nghĩa

体裁上的 · 体裁规律