體裁變數 thể tài biến sổ Hán Việt: thể tài biến sổ Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 裁 (tài) + 變 (biến) + 數 (sổ)Hán Việtthể tài biến sổCấu tạo體 + 裁 + 變 + 數 · thể + tài + biến + sổ nghĩa thành phần: thể + tài + biến + sổ Nghĩa EngCihui 體裁變數 ǐcái biànshù n. <lg.> stylistic variant