体语化

thể ngữ hóa

Hán Việt: thể ngữ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 語 (ngữ) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh từ hóa
  • Biên soạn nominalization

Eng

  • Cihui 體語化 ǐyǔhuà n. <lg.> nominalization

Từ liên quan

Gần nghĩa

体语 · 體語