體諒某人 thể lượng mỗ nhân Hán Việt: thể lượng mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 諒 (lượng) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtthể lượng mỗ nhânCấu tạo體 + 諒 + 某 + 人 · thể + lượng + mỗ + nhân nghĩa thành phần: thể + lượng + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui enter insb's feelings