體貌周全 thể mạo chu toàn Hán Việt: thể mạo chu toàn Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 貌 (mạo) + 周 (chu) + 全 (toàn)Hán Việtthể mạo chu toànCấu tạo體 + 貌 + 周 + 全 · thể + mạo + chu + toàn nghĩa thành phần: thể + mạo + chu + toàn Nghĩa EngCihui 體貌周全 ǐmào zhōuquán v.p. One's feature and manners are refined.