体质人类学

thể chất nhân loại học

Hán Việt: thể chất nhân loại học

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 人 (nhân) + 類 (loại) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân chủng học thể chất
  • Biên soạn physical anthropology

Eng

  • Cihui 體質人類學 ǐzhì rénlèixué n. physical anthropology
  • Tần suất từ n. physical anthropology

Từ liên quan

Gần nghĩa

体质弱的 · 体质改变 · 体质植物 · 体质测定 · 体质特点 · 体质类型