体质改变

tǐ zhì gǎi biànthể chất cải biến

Hán Việt: thể chất cải biến · Pinyin: tǐ zhì gǎi biàn

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 改 (cải) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi thể chất

Đức

  • Handedict Zustandsänderung

Từ liên quan

Gần nghĩa

体质弱的 · 改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度 · 改变论调