体质弱的

thể chất nhược đích

Hán Việt: thể chất nhược đích

Tổng quan

tiếng rống (trâu bò), rống (trâu bò), ngọn lửa, rực cháy, bốc cháy, mức thấp, con số thấp, số thấp nhất (ô tô), con bài thấp nhất, (thể dục,thể thao) tỷ số thấp nhất, thấp, bé, lùn, thấp, cạn, thấp bé

Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 弱 (nhược) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thể chất yếu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Low

Từ liên quan

Gần nghĩa

体质上 · 体质的 · 体质改变 · 体质植物 · 体质测定 · 体质特点 · 体质类型 · 体质人类学