改变论调

gǎi biàn lùn diàocải biến luận điều

Hán Việt: cải biến luận điều · Pinyin: gǎi biàn lùn diào

Tổng quan

sự công khai, sự rút lui và từ bỏ; sự công khai rút (ý kiến...)

Cấu tạo: 改 (cải) + 變 (biến) + 論 (luận) + 調 (điều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay đổi giọng điệu

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi recantation

Đức

  • Handedict Widerrufung

Từ liên quan

Gần nghĩa

改变大小 · 改变形像 · 改变方向 · 改变本性 · 改变航道 · 改变角度 · 改变了 · 改变信仰的