体质植物 thể chất thực vật Hán Việt: thể chất thực vật Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việtthể chất thực vậtTừ loạidanhCấu tạo體 + 質 + 植 + 物 · thể + chất + thực + vật nghĩa thành phần: thể + chất + thực + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thực vật thể chấtMainlandKaggle Zh-Vi somatophyteEngCihui somatophyte Từ liên quan Gần nghĩa体质弱的 · 植物保护 · 植物保護 · 植物发生 · 植物学家 · 植物学的 · 植物性的 · 植物树脂