體質特點

thể chất đặc điểm

Hán Việt: thể chất đặc điểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thể) + (chất) + (đặc) + (điểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 體質特點 ǐzhì tèdiǎn n. <archeo.> physical feature