体质特点

thể chất đặc điểm

Hán Việt: thể chất đặc điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 質 (chất) + 特 (đặc) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặc điểm thể chất
  • Biên soạn physical feature

Eng

  • Cihui 體質特點 ǐzhì tèdiǎn n. <archeo.> physical feature

Từ liên quan

Gần nghĩa

体质弱的 · 体质上 · 体质的 · 体质改变 · 体质植物 · 体质测定 · 体质类型 · 特点描述