體貼入妙 tǐ tiē rù miào · thể thiếp nhập diệu Hán Việt: thể thiếp nhập diệu · Pinyin: tǐ tiē rù miào Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 貼 (thiếp) + 入 (nhập) + 妙 (diệu)Pinyintǐ tiē rù miàoHán Việtthể thiếp nhập diệuCấu tạo體 + 貼 + 入 + 妙 · thể + thiếp + nhập + diệu nghĩa thành phần: thể + thiếp + nhập + diệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指体会领悟深刻细致,而使描写或模仿巧妙逼真。