体重中等者

thể trọng trung đẳng giả

Hán Việt: thể trọng trung đẳng giả

Tổng quan

vận động viên/võ sĩ hạng trung (nặng từ 66, 5 đến 72, 5 kg)

Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 中 (trung) + 等 (đẳng) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạng trung bình

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi middleweight

Từ liên quan

Gần nghĩa

体重减轻 · 体重增加 · 体重指数 · 体重等级 · 体重降低