體重指數 tǐ zhòng zhǐ shù · thể trọng chỉ sổ Hán Việt: thể trọng chỉ sổ · Pinyin: tǐ zhòng zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyintǐ zhòng zhǐ shùHán Việtthể trọng chỉ sổCấu tạo體 + 重 + 指 + 數 · thể + trọng + chỉ + sổ nghĩa thành phần: thể + trọng + chỉ + sổ