体重指数 tǐ zhòng zhǐ shù·thể trọng chỉ sổ Hán Việt: thể trọng chỉ sổ · Pinyin: tǐ zhòng zhǐ shù Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Pinyintǐ zhòng zhǐ shùHán Việtthể trọng chỉ sổTừ loạidanhCấu tạo體 + 重 + 指 + 數 · thể + trọng + chỉ + sổ nghĩa thành phần: thể + trọng + chỉ + sổ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 BMIĐứcHandedict BMI (S, Med) Từ liên quan Gần nghĩa指数函数 · 指数基金 · 指数套利 · 指数期权 · 指数轨迹 · 体重中等者 · 体重器 · 体重秤