体重增加

tǐ chóng zēng jiāthể trọng tăng gia

Hán Việt: thể trọng tăng gia · Pinyin: tǐ chóng zēng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 增 (tăng) + 加 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tăng cân

Eng

  • Cihui weight gain
  • Tần suất từ weight gain

Đức

  • Handedict zulegen

Từ liên quan

Gần nghĩa

增加水分 · 增加湿气 · 增加部分 · 体重中等者 · 体重器 · 体重秤 · 体重计 · 增加值