體重增加 tǐ chóng zēng jiā · thể trọng tăng gia Hán Việt: thể trọng tăng gia · Pinyin: tǐ chóng zēng jiā Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 增 (tăng) + 加 (gia)Pinyintǐ chóng zēng jiāHán Việtthể trọng tăng giaCấu tạo體 + 重 + 增 + 加 · thể + trọng + tăng + gia nghĩa thành phần: thể + trọng + tăng + gia Nghĩa EngCihui weight gain