体重等级

tǐ chóng děng jíthể trọng đẳng cấp

Hán Việt: thể trọng đẳng cấp · Pinyin: tǐ chóng děng jí

Tổng quan

Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạng cân

Đức

  • Handedict Gewichtsklasse (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

等级制度 · 体重中等者 · 体重器 · 体重秤 · 体重计 · 等级较低者 · 体重减轻 · 体重增加