體重等級 tǐ chóng děng jí · thể trọng đẳng cấp Hán Việt: thể trọng đẳng cấp · Pinyin: tǐ chóng děng jí Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyintǐ chóng děng jíHán Việtthể trọng đẳng cấpCấu tạo體 + 重 + 等 + 級 · thể + trọng + đẳng + cấp nghĩa thành phần: thể + trọng + đẳng + cấp