体重降低 tǐ chóng jiàng dī·thể trọng hàng đê Hán Việt: thể trọng hàng đê · Pinyin: tǐ chóng jiàng dī Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 重 (trọng) + 降 (hàng) + 低 (đê)Pinyintǐ chóng jiàng dīHán Việtthể trọng hàng đêTừ loạiđộngCấu tạo體 + 重 + 降 + 低 · thể + trọng + hàng + đê nghĩa thành phần: thể + trọng + hàng + đê Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giảm cânĐứcHandedict abspecken Từ liên quan Gần nghĩa降低体温 · 降低利率 · 降低速度 · 体重中等者 · 体重器 · 体重秤 · 体重计 · 降低电压的