降低利率

jiàng dī lì lǜhàng đê lợi suất

Hán Việt: hàng đê lợi suất · Pinyin: jiàng dī lì lǜ

Tổng quan

giảm lãi suất

Cấu tạo: 降 (hàng) + 低 (đê) + 利 (lợi) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ giảm lãi suất

Từ liên quan

Gần nghĩa

降低体温 · 降低速度 · 降低电压的 · 降低的 · 利率合约 · 利率增长 · 利率平价 · 利率政策