降低速度 hàng đê tốc độ Hán Việt: hàng đê tốc độ Tổng quan sự chậm lại, sự làm chậm lại, sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp) Cấu tạo: 降 (hàng) + 低 (đê) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việthàng đê tốc độCấu tạo降 + 低 + 速 + 度 · hàng + đê + tốc + độ nghĩa thành phần: hàng + đê + tốc + độ Từ liên quan Gần nghĩa速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 降低体温 · 降低利率 · 速度图 · 速度很快的