降低速度

hàng đê tốc độ

Hán Việt: hàng đê tốc độ

Tổng quan

sự chậm lại, sự làm chậm lại, sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp)

Cấu tạo: (hàng) + (đê) + (tốc) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự chậm lại, sự làm chậm lại, sự giảm tốc độ sản xuất (công nghiệp)