降低电压的

hàng đê điện áp đích

Hán Việt: hàng đê điện áp đích

Tổng quan

để giảm điện áp

Cấu tạo: 降 (hàng) + 低 (đê) + 電 (điện) + 壓 (áp) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ để giảm điện áp

Từ liên quan

Gần nghĩa

降低体温 · 降低利率 · 降低速度 · 降低标价法 · 降低通膨法 · 降低重要性 · 降低人口 · 降低人格