體面起來 thể diện khởi lai Hán Việt: thể diện khởi lai Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 面 (diện) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtthể diện khởi laiCấu tạo體 + 面 + 起 + 來 · thể + diện + khởi + lai nghĩa thành phần: thể + diện + khởi + lai Nghĩa EngCihui 體面起來 ǐmiàn qǐlai r.v. become good-looking or dignified