體驗生活 thể nghiệm sanh hoạt Hán Việt: thể nghiệm sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 體 (thể) + 驗 (nghiệm) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtthể nghiệm sanh hoạtCấu tạo體 + 驗 + 生 + 活 · thể + nghiệm + sanh + hoạt nghĩa thành phần: thể + nghiệm + sanh + hoạt Nghĩa EngCihui 體驗生活 ǐyàn shēnghuó v.o. <PRC> observe and learn from real life