佔了便宜 chiêm liễu tiện nghi Hán Việt: chiêm liễu tiện nghi Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 了 (liễu) + 便 (tiện) + 宜 (nghi)Hán Việtchiêm liễu tiện nghiCấu tạo佔 + 了 + 便 + 宜 · chiêm + liễu + tiện + nghi nghĩa thành phần: chiêm + liễu + tiện + nghi Nghĩa EngCihui get off cheap