佔大多數 zhàn dà duō shù · chiêm đại đa sổ Hán Việt: chiêm đại đa sổ · Pinyin: zhàn dà duō shù Tổng quan Cấu tạo: 佔 (chiêm) + 大 (đại) + 多 (đa) + 數 (sổ)Pinyinzhàn dà duō shùHán Việtchiêm đại đa sổCấu tạo佔 + 大 + 多 + 數 · chiêm + đại + đa + sổ nghĩa thành phần: chiêm + đại + đa + sổ