佔領市場

chiêm lĩnh thị tràng

Hán Việt: chiêm lĩnh thị tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêm) + (lĩnh) + (thị) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 占領市場 hànlǐng shìchǎng v.o. monopolize the field