何以自解 hà dĩ tự giải Hán Việt: hà dĩ tự giải Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 以 (dĩ) + 自 (tự) + 解 (giải)Hán Việthà dĩ tự giảiCấu tạo何 + 以 + 自 + 解 · hà + dĩ + tự + giải nghĩa thành phần: hà + dĩ + tự + giải Nghĩa EngCihui 何以自解 éyǐzìjiě f.e. <wr.> How are you to explain yourself?