何克臻此 hà khắc trăn thử Hán Việt: hà khắc trăn thử Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 克 (khắc) + 臻 (trăn) + 此 (thử)Hán Việthà khắc trăn thửCấu tạo何 + 克 + 臻 + 此 · hà + khắc + trăn + thử nghĩa thành phần: hà + khắc + trăn + thử Nghĩa EngCihui 何克臻此 ékèzhēncǐ f.e. How could this be achieved (without great persistence)?