何可勝數

hà khả thắng sổ

Hán Việt: hà khả thắng sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (khả) + (thắng) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 何可勝數 ékěshèngshǔ f.e. <wr.> countless; numerous