何堪回首 hà kham hồi thủ Hán Việt: hà kham hồi thủ Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 堪 (kham) + 回 (hồi) + 首 (thủ)Hán Việthà kham hồi thủCấu tạo何 + 堪 + 回 + 首 · hà + kham + hồi + thủ nghĩa thành phần: hà + kham + hồi + thủ Nghĩa EngCihui 何堪回首 ékānhuíshǒu f.e. It's too sad to look back.