何塞渡邊 hé sāi dù biān · hà tắc độ biên Hán Việt: hà tắc độ biên · Pinyin: hé sāi dù biān Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 塞 (tắc) + 渡 (độ) + 邊 (biên)Pinyinhé sāi dù biānHán Việthà tắc độ biênCấu tạo何 + 塞 + 渡 + 邊 · hà + tắc + độ + biên nghĩa thành phần: hà + tắc + độ + biên