何往不利 hé wǎng bù lì · hà vãng bất lợi Hán Việt: hà vãng bất lợi · Pinyin: hé wǎng bù lì Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 往 (vãng) + 不 (bất) + 利 (lợi)Pinyinhé wǎng bù lìHán Việthà vãng bất lợiCấu tạo何 + 往 + 不 + 利 · hà + vãng + bất + lợi nghĩa thành phần: hà + vãng + bất + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指到任何地方都能有所得。