何往不利

hé wǎng bù lì hà vãng bất lợi

Hán Việt: hà vãng bất lợi · Pinyin: hé wǎng bù lì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (vãng) + (bất) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指到任何地方都能有所得。