何德堪之 he de kan zi · hà đức kham chi Hán Việt: hà đức kham chi · Pinyin: he de kan zi Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 德 (đức) + 堪 (kham) + 之 (chi)Pinyinhe de kan ziHán Việthà đức kham chiCấu tạo何 + 德 + 堪 + 之 · hà + đức + kham + chi nghĩa thành phần: hà + đức + kham + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有什么德能承受得起这样的封赏。