何必當初
hà tất đương sơ
Hán Việt: hà tất đương sơ · Pinyin: hé bì dāng chū
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示后悔过去的作为。
Eng
- Cihui 何必當初 ébìdāngchū f.e. regret past doings
Hán Việt: hà tất đương sơ · Pinyin: hé bì dāng chū