何必當初

hé bì dāng chū hà tất đương sơ

Hán Việt: hà tất đương sơ · Pinyin: hé bì dāng chū

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tất) + (đương) + (sơ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 何必當初 ébìdāngchū f.e. regret past doings